生存主義

shēng cún zhǔ yì sanh tồn chủ nghĩa

Hán Việt: sanh tồn chủ nghĩa · Pinyin: shēng cún zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tồn) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生存主義 hēngcúnzhǔyì n. survivalism