生存問題 shēng cún wèn tí · sanh tồn vấn đề Hán Việt: sanh tồn vấn đề · Pinyin: shēng cún wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 存 (tồn) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinshēng cún wèn tíHán Việtsanh tồn vấn đềCấu tạo生 + 存 + 問 + 題 · sanh + tồn + vấn + đề nghĩa thành phần: sanh + tồn + vấn + đề