生存斗争

sanh tồn đấu tranh

Hán Việt: sanh tồn đấu tranh

Tổng quan

đấu tranh sống còn

Cấu tạo: 生 (sanh) + 存 (tồn) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu tranh sinh tồn: đấu tranh sống còn
  • Tần suất từ đấu tranh sống còn
  • Biên soạn 生存鬥爭 hēngcún dòuzhēng n. struggle for survival

Eng

  • Cihui 生存鬥爭 hēngcún dòuzhēng n. struggle for survival
  • Tần suất từ 生存鬥爭 hēngcún dòuzhēng n. struggle for survival

Từ liên quan

Gần nghĩa

生存农业 · 生存环境 · 生存空间 · 生存競爭 · 生存能力 · 生存鬥爭 · 斗争性 · 斗争的