生存智慧 shēng cún zhì huì · sanh tồn trí tuệ Hán Việt: sanh tồn trí tuệ · Pinyin: shēng cún zhì huì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 存 (tồn) + 智 (trí) + 慧 (tuệ)Pinyinshēng cún zhì huìHán Việtsanh tồn trí tuệCấu tạo生 + 存 + 智 + 慧 · sanh + tồn + trí + tuệ nghĩa thành phần: sanh + tồn + trí + tuệ