生存權利 shēng cún quán lì · sanh tồn quyền lợi Hán Việt: sanh tồn quyền lợi · Pinyin: shēng cún quán lì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 存 (tồn) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyinshēng cún quán lìHán Việtsanh tồn quyền lợiCấu tạo生 + 存 + 權 + 利 · sanh + tồn + quyền + lợi nghĩa thành phần: sanh + tồn + quyền + lợi