生存津貼 shēng cún jīn tiē · sanh tồn tân thiếp Hán Việt: sanh tồn tân thiếp · Pinyin: shēng cún jīn tiē Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 存 (tồn) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Pinyinshēng cún jīn tiēHán Việtsanh tồn tân thiếpCấu tạo生 + 存 + 津 + 貼 · sanh + tồn + tân + thiếp nghĩa thành phần: sanh + tồn + tân + thiếp