生存環境

shēng cún huán jìng sanh tồn hoàn cảnh

Hán Việt: sanh tồn hoàn cảnh · Pinyin: shēng cún huán jìng

Tổng quan

môi trường sống | môi trường sinh tồn

Cấu tạo: (sanh) + (tồn) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi trường sống | môi trường sinh tồn

Eng

  • CC-CEDICT habitat; living environment
  • Cihui habitat; living environment