生存空間

shēng cún kōng jiān sanh tồn không gian

Hán Việt: sanh tồn không gian · Pinyin: shēng cún kōng jiān

Tổng quan

không gian sinh tồn (thuyết của Phát,xít Đức)

Cấu tạo: (sanh) + (tồn) + (không) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gian sinh tồn (thuyết của Phát,xít Đức)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物生活的環境領域。如:「由於人類的開墾和濫伐,野生動物的生存空間受到了嚴重的威脅。」

Eng

  • Cihui 生存空間 hēngcún kōngjiān n. 1. living space; room for survival