生存能力

shēng cún néng lìsanh tồn năng lực

Hán Việt: sanh tồn năng lực · Pinyin: shēng cún néng lì

Tổng quan

khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...), khả năng nảy mầm được (hạt giống), khả năng thành tựu được (kế hoạch), khả năng đứng vững (chính phủ)

Cấu tạo: 生 (sanh) + 存 (tồn) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng sinh tồn
  • Tần suất từ khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...), khả năng nảy mầm được (hạt giống), khả năng thành tựu được (kế hoạch), khả năng đứng vững (chính phủ)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi viability

Eng

  • Tần suất từ viability

Đức

  • Handedict Lebensfähigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

生存农业 · 生存斗争 · 生存环境 · 生存空间 · 生存競爭 · 生存鬥爭 · 生存的 · 生存者