生存能力
sanh tồn năng lực
Hán Việt: sanh tồn năng lực · Pinyin: shēng cún néng lì
Tổng quan
khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...), khả năng nảy mầm được (hạt giống), khả năng thành tựu được (kế hoạch), khả năng đứng vững (chính phủ)
Nghĩa
Việt
- Cihui khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...), khả năng nảy mầm được (hạt giống), khả năng thành tựu được (kế hoạch), khả năng đứng vững (chính phủ)