生存鬥爭

sanh tồn đấu tranh

Hán Việt: sanh tồn đấu tranh

Tổng quan

đấu tranh sinh tồn: đấu tranh sống còn

Cấu tạo: (sanh) + (tồn) + (đấu) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu tranh sinh tồn: đấu tranh sống còn
  • Cihui đấu tranh sinh tồn; đấu tranh sống còn。達爾文學說中的一個概念,認為每個生物在生活過程中必須跟自然環境作鬥爭、跟同一物種的生物作鬥爭、跟不同物種的生物作鬥爭。其中以同一物種的生物之間的鬥爭最為劇 烈;並認為在自然界里,各種生物彼此相互影響、相互制約、相互依存。這個學說基本上闡明瞭生物之間 和生物跟自然環境之間的關係,但同種內個體之間的關係,是否為相互鬥爭的關係、以及種內鬥爭是否為物種進化的動力,學術界尚有不同的意見。

Eng

  • Cihui 生存鬥爭 hēngcún dòuzhēng n. struggle for survival