生寡食衆

shēng guǎ shí zhòng sanh quả thực chúng

Hán Việt: sanh quả thực chúng · Pinyin: shēng guǎ shí zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (quả) + (thực) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生产的少,消费的多。