生帳子貨 shēng zhàng zi huò · sanh trướng tử hóa Hán Việt: sanh trướng tử hóa · Pinyin: shēng zhàng zi huò Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 帳 (trướng) + 子 (tử) + 貨 (hóa)Pinyinshēng zhàng zi huòHán Việtsanh trướng tử hóaCấu tạo生 + 帳 + 子 + 貨 · sanh + trướng + tử + hóa nghĩa thành phần: sanh + trướng + tử + hóa