生平心願

sanh bình tâm nguyện

Hán Việt: sanh bình tâm nguyện

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (bình) + (tâm) + (nguyện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生平心願 hēngpíngxīnyuàn f.e. the ambition of a lifetime