生年月日

sanh niên nguyệt nhật

Hán Việt: sanh niên nguyệt nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (niên) + (nguyệt) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生年月日 hēngniányuèrì f.e. date of birth

ja

  • JMdict birth date|date of birth|DOB