生庚八字 shēng gēng bā zì · sanh canh bát tự Hán Việt: sanh canh bát tự · Pinyin: shēng gēng bā zì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 庚 (canh) + 八 (bát) + 字 (tự)Pinyinshēng gēng bā zìHán Việtsanh canh bát tựCấu tạo生 + 庚 + 八 + 字 · sanh + canh + bát + tự nghĩa thành phần: sanh + canh + bát + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言生辰八字。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言生辰八字。