生張熟魏

shēng zhāng shú wèi sanh trương thục ngụy

Hán Việt: sanh trương thục ngụy · Pinyin: shēng zhāng shú wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (trương) + (thục) + (ngụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张、魏:都是姓,这里泛指人。泛指认识的或不认识的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 张、魏都是姓,这里泛指人。泛指认识的或不认识的人。

Eng

  • Cihui 生張熟魏 hēngzhāngshúwèi f.e. 1. promiscuous 2. unacquainted with each other