生態休閒 sanh thái hưu gian Hán Việt: sanh thái hưu gian Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 休 (hưu) + 閒 (gian)Hán Việtsanh thái hưu gianCấu tạo生 + 態 + 休 + 閒 · sanh + thái + hưu + gian nghĩa thành phần: sanh + thái + hưu + gian Nghĩa EngCihui ecofallow