生態失調

shēng tài shī tiáo sanh thái thất điều

Hán Việt: sanh thái thất điều · Pinyin: shēng tài shī tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thái) + (thất) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生态系统内结构和功能的相对平衡遭受破坏的现象。主要是人类向环境排放的污染物破坏自然环境的正常功能,使生态系统的自动调节能力降低或消失。