生態孤島

shēng tài gū dǎo sanh thái cô đảo

Hán Việt: sanh thái cô đảo · Pinyin: shēng tài gū dǎo

Tổng quan

hiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học)

Cấu tạo: (sanh) + (thái) + (cô) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học)

Eng

  • CC-CEDICT insularization (as a threat to biodiversity)
  • Cihui insularization (as a threat to biodiversity)