生態屏障

sanh thái bình chướng

Hán Việt: sanh thái bình chướng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thái) + (bình) + (chướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生態屏障 hēngtài píngzhàng n. ecological protective screen