生態滅絕 sanh thái diệt tuyệt Hán Việt: sanh thái diệt tuyệt Tổng quan thuốc hủy diệt sinh thái Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 滅 (diệt) + 絕 (tuyệt)Hán Việtsanh thái diệt tuyệtCấu tạo生 + 態 + 滅 + 絕 · sanh + thái + diệt + tuyệt nghĩa thành phần: sanh + thái + diệt + tuyệt Nghĩa ViệtCihui thuốc hủy diệt sinh thái