生態災難 shēng tài zāi nàn · sanh thái tai nan Hán Việt: sanh thái tai nan · Pinyin: shēng tài zāi nàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 災 (tai) + 難 (nan)Pinyinshēng tài zāi nànHán Việtsanh thái tai nanCấu tạo生 + 態 + 災 + 難 · sanh + thái + tai + nan nghĩa thành phần: sanh + thái + tai + nan