生態爆炸 sanh thái bạo tạc Hán Việt: sanh thái bạo tạc Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)Hán Việtsanh thái bạo tạcCấu tạo生 + 態 + 爆 + 炸 · sanh + thái + bạo + tạc nghĩa thành phần: sanh + thái + bạo + tạc Nghĩa EngCihui 生態爆炸 hēngtài bàozhà n. ecological explosion