生性固執 shēng xìng gù zhí · sanh tính cố chấp Hán Việt: sanh tính cố chấp · Pinyin: shēng xìng gù zhí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 性 (tính) + 固 (cố) + 執 (chấp)Pinyinshēng xìng gù zhíHán Việtsanh tính cố chấpCấu tạo生 + 性 + 固 + 執 · sanh + tính + cố + chấp nghĩa thành phần: sanh + tính + cố + chấp Nghĩa EngCihui 生性固執 hēngxìng gùzhi v.p. be stubborn by nature