生性多疑 sanh tính đa nghi Hán Việt: sanh tính đa nghi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 性 (tính) + 多 (đa) + 疑 (nghi)Hán Việtsanh tính đa nghiCấu tạo生 + 性 + 多 + 疑 · sanh + tính + đa + nghi nghĩa thành phần: sanh + tính + đa + nghi Nghĩa EngCihui 生性多疑 hēngxìng duōyí v.p. be prone to suspicion