生性如此 sanh tính như thử Hán Việt: sanh tính như thử Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 性 (tính) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtsanh tính như thửCấu tạo生 + 性 + 如 + 此 · sanh + tính + như + thử nghĩa thành phần: sanh + tính + như + thử Nghĩa EngCihui by the night of nature