生性懦弱 sanh tính nọa nhược Hán Việt: sanh tính nọa nhược Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 性 (tính) + 懦 (nọa) + 弱 (nhược)Hán Việtsanh tính nọa nhượcCấu tạo生 + 性 + 懦 + 弱 · sanh + tính + nọa + nhược nghĩa thành phần: sanh + tính + nọa + nhược Nghĩa EngCihui 生性懦弱 hēngxìng nuòruò v.p. be rather soft and tender-hearted by nature