生性暴戾

sanh tính bạo lệ

Hán Việt: sanh tính bạo lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tính) + (bạo) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生性暴戾 hēngxìng bàolì v.p. be of a violent temper