生性膽怯

sanh tính đảm khiếp

Hán Việt: sanh tính đảm khiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tính) + (đảm) + (khiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生性膽怯 hēngxìng dǎnqiè v.p. be timid (by nature)