生息蕃庶
sanh tức phiền thứ
Hán Việt: sanh tức phiền thứ · Pinyin: shēng xī fán shù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生養繁殖後代。《清史稿.卷一二○.食貨志一》:「其後土、客生息蕃庶,歲屢有秋,關內漢回挾眷承墾,絡繹相屬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕃:繁殖。指生养系列人口。