生息資本 sanh tức tư bổn Hán Việt: sanh tức tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 息 (tức) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtsanh tức tư bổnCấu tạo生 + 息 + 資 + 本 · sanh + tức + tư + bổn nghĩa thành phần: sanh + tức + tư + bổn Nghĩa EngCihui 生息資本 hēngxī zīběn n. interest-bearing capital