生情見景

shēng qíng jiàn jǐng sanh tình kiến cảnh

Hán Việt: sanh tình kiến cảnh · Pinyin: shēng qíng jiàn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tình) + (kiến) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻隨機應變。《孤本元明雜劇.活拏蕭天佑.第三折》:「我見他氣昂昂威風自逞,雄赳赳施逞些氣性,使不著你叫吖吖尋蹤覓影,你看我兩陣前生情見景。」也作「見景生情」。