生態傾差 sanh thái khuynh soa Hán Việt: sanh thái khuynh soa Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 傾 (khuynh) + 差 (soa)Hán Việtsanh thái khuynh soaCấu tạo生 + 態 + 傾 + 差 · sanh + thái + khuynh + soa nghĩa thành phần: sanh + thái + khuynh + soa Nghĩa EngCihui ecocline