生態失調 shēng tài shī tiáo · sanh thái thất điều Hán Việt: sanh thái thất điều · Pinyin: shēng tài shī tiáo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 失 (thất) + 調 (điều)Pinyinshēng tài shī tiáoHán Việtsanh thái thất điềuCấu tạo生 + 態 + 失 + 調 · sanh + thái + thất + điều nghĩa thành phần: sanh + thái + thất + điều