生態工程

shēng tài gōng chéng sanh thái công trình

Hán Việt: sanh thái công trình · Pinyin: shēng tài gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thái) + (công) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應用生態學原理,摹擬自然生態系統,來設計、改造、組建一個更加優良的人工生態系統或生產工藝體系。