生態建築 shēng tài jiàn zhù · sanh thái kiến trúc Hán Việt: sanh thái kiến trúc · Pinyin: shēng tài jiàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinshēng tài jiàn zhùHán Việtsanh thái kiến trúcCấu tạo生 + 態 + 建 + 築 · sanh + thái + kiến + trúc nghĩa thành phần: sanh + thái + kiến + trúc