生態效益 sanh thái hiệu ích Hán Việt: sanh thái hiệu ích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 效 (hiệu) + 益 (ích)Hán Việtsanh thái hiệu íchCấu tạo生 + 態 + 效 + 益 · sanh + thái + hiệu + ích nghĩa thành phần: sanh + thái + hiệu + ích Nghĩa EngCihui 生態效益 hēngtài xiàoyì n. ecological benefits