生態文明 shēng tài wén míng · sanh thái văn minh Hán Việt: sanh thái văn minh · Pinyin: shēng tài wén míng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 文 (văn) + 明 (minh)Pinyinshēng tài wén míngHán Việtsanh thái văn minhCấu tạo生 + 態 + 文 + 明 · sanh + thái + văn + minh nghĩa thành phần: sanh + thái + văn + minh