生態氣候

sanh thái khí hậu

Hán Việt: sanh thái khí hậu

Tổng quan

sinh thái , khí hậu

Cấu tạo: (sanh) + (thái) + (khí) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh thái , khí hậu