生態系統
sanh thái hệ thống
Hán Việt: sanh thái hệ thống · Pinyin: shēng tài xì tǒng
Tổng quan
hệ sinh thái
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ sinh thái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生物群落中的各种生物之间,以及生物和周围环境之间相互作用构成的整个体系,叫作生态系统。
Eng
- CC-CEDICT ecosystem
- Cihui ecosystem