生態農業

shēng tài nóng yè sanh thái nông nghiệp

Hán Việt: sanh thái nông nghiệp · Pinyin: shēng tài nóng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thái) + (nông) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指利用生物間在生態互相依存的聯繫關係,使物質、能量重複循環利用的農業經營型態。類似農漁牧綜合經營的觀念。

Eng

  • Cihui 生態農業 hēngtài nóngyè n. ecoagriculture