生成拷貝 shēng chéng kǎo bèi · sanh thành khảo bối Hán Việt: sanh thành khảo bối · Pinyin: shēng chéng kǎo bèi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 拷 (khảo) + 貝 (bối)Pinyinshēng chéng kǎo bèiHán Việtsanh thành khảo bốiCấu tạo生 + 成 + 拷 + 貝 · sanh + thành + khảo + bối nghĩa thành phần: sanh + thành + khảo + bối