生成瘢痕

sanh thành ban ngân

Hán Việt: sanh thành ban ngân

Tổng quan

đóng sẹo; lên da non

Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 瘢 (ban) + 痕 (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sẹo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cicatrize

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘢痕性的 · 生成树 · 生成物 · 生成的 · 瘢痕的 · 生成拷贝 · 生成语法 · 瘢痕样的