生成瘢痕 sanh thành ban ngân Hán Việt: sanh thành ban ngân Tổng quan đóng sẹo; lên da non Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 瘢 (ban) + 痕 (ngân)Hán Việtsanh thành ban ngânCấu tạo生 + 成 + 瘢 + 痕 · sanh + thành + ban + ngân nghĩa thành phần: sanh + thành + ban + ngân Nghĩa ViệtCihui đóng sẹo; lên da non