生成语义学
sanh thành ngữ nghĩa học
Hán Việt: sanh thành ngữ nghĩa học
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngữ nghĩa học tạo sinh
- Biên soạn 生成語義學 hēngchéng yǔyìxué n. <lg.> generative semantics
Eng
- Cihui 生成語義學 hēngchéng yǔyìxué n. <lg.> generative semantics
- Tần suất từ 生成語義學 hēngchéng yǔyìxué n. <lg.> generative semantics