生成語法 sanh thành ngữ pháp Hán Việt: sanh thành ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtsanh thành ngữ phápCấu tạo生 + 成 + 語 + 法 · sanh + thành + ngữ + pháp nghĩa thành phần: sanh + thành + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 生成語法 hēngchéng yǔfǎ n. <lg.> generative grammar