生成语法

sanh thành ngữ pháp

Hán Việt: sanh thành ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngữ pháp tạo sinh
  • Biên soạn 生成語法 hēngchéng yǔfǎ n. <lg.> generative grammar

Eng

  • Cihui 生成語法 hēngchéng yǔfǎ n. <lg.> generative grammar

Từ liên quan

Gần nghĩa

生成瘢痕 · 语法上的 · 语法分析 · 语法单位 · 语法术语 · 语法错误 · 生成树 · 生成物