生我劬勞 shēng wǒ qú láo · sanh ngã cù lao Hán Việt: sanh ngã cù lao · Pinyin: shēng wǒ qú láo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 我 (ngã) + 劬 (cù) + 勞 (lao)Pinyinshēng wǒ qú láoHán Việtsanh ngã cù laoCấu tạo生 + 我 + 劬 + 勞 · sanh + ngã + cù + lao nghĩa thành phần: sanh + ngã + cù + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指父母生养我们子女非常辛劳。