生我劬勞

shēng wǒ qú láo sanh ngã cù lao

Hán Việt: sanh ngã cù lao · Pinyin: shēng wǒ qú láo

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (ngã) + (cù) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父母生養兒女極為勞苦。《詩經.小雅.蓼莪》:「哀哀父母,生我劬勞。」宋.張孝祥〈代焚黃祭文〉:「念我先君,其艱其勤,生我劬勞,至于成人。」