生拉活扯

shēng lā huó chě sanh lạp hoạt xả

Hán Việt: sanh lạp hoạt xả · Pinyin: shēng lā huó chě

Tổng quan

khoa trương ý nghĩa một cách quá mức (thành ngữ)

Cấu tạo: (sanh) + (lạp) + (hoạt) + (xả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa trương ý nghĩa một cách quá mức (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生:生硬。比喻牵强附会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"生拉硬扯"。 2.犹言生拖死拽。 3.比喻牵强附会。

Eng

  • CC-CEDICT see 生拉硬拽[sheng1 la1 ying4 zhuai4]
  • Cihui see 生拉硬拽