生拉硬扯
sanh lạp ngạnh xả
Hán Việt: sanh lạp ngạnh xả · Pinyin: shēng lā yìng chě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻牵强附会,生拖死拽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"生拉活扯"。
Hán Việt: sanh lạp ngạnh xả · Pinyin: shēng lā yìng chě