生拖死拽
sanh tha tử duệ
Hán Việt: sanh tha tử duệ · Pinyin: shēng tuō sǐ zhuāi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強行拖扯。《紅樓夢》第四回:「遂打了個落花流水,生拖死拽,把個英蓮拖去,如今也不知死活。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容强行拖扯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容强行拉拽。
Eng
- Cihui 生拖死拽 hēngtuōsǐzhuài f.e. drag sb. away willy-nilly